迸煙

bèng yān bính yên

Hán Việt: bính yên · Pinyin: bèng yān

Tổng quan

Cấu tạo: (bính) + (yên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹腾烟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹腾烟。