迸直 bèng zhí · bính trực Hán Việt: bính trực · Pinyin: bèng zhí Tổng quan Cấu tạo: 迸 (bính) + 直 (trực)Pinyinbèng zhíHán Việtbính trựcCấu tạo迸 + 直 · bính + trực nghĩa thành phần: bính + trực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹拉紧。Tân Hoa Tự Điển 犹拉紧。