迸穴 bèng xué · bính huyệt Hán Việt: bính huyệt · Pinyin: bèng xué Tổng quan Cấu tạo: 迸 (bính) + 穴 (huyệt)Pinyinbèng xuéHán Việtbính huyệtCấu tạo迸 + 穴 · bính + huyệt nghĩa thành phần: bính + huyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迸裂而成的洞穴。Tân Hoa Tự Điển 1.迸裂而成的洞穴。