迸竹

bèng zhú bính trúc

Hán Việt: bính trúc · Pinyin: bèng zhú

Tổng quan

Cấu tạo: (bính) + (trúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猛往高长的竹子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.猛往高长的竹子。