迸筍

bèng sǔn bính duẩn

Hán Việt: bính duẩn · Pinyin: bèng sǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (bính) + (duẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 破土猛长的竹笋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.破土猛长的竹笋。