迸筍 bèng sǔn · bính duẩn Hán Việt: bính duẩn · Pinyin: bèng sǔn Tổng quan Cấu tạo: 迸 (bính) + 筍 (duẩn)Pinyinbèng sǔnHán Việtbính duẩnCấu tạo迸 + 筍 · bính + duẩn nghĩa thành phần: bính + duẩn