迸籜 bèng tuò · bính thác Hán Việt: bính thác · Pinyin: bèng tuò Tổng quan Cấu tạo: 迸 (bính) + 籜 (thác)Pinyinbèng tuòHán Việtbính thácCấu tạo迸 + 籜 · bính + thác nghĩa thành phần: bính + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓笋破壳而长。Tân Hoa Tự Điển 1.谓笋破壳而长。