迸籜 bèng tuò · bính thác Hán Việt: bính thác · Pinyin: bèng tuò Tổng quan Cấu tạo: 迸 (bính) + 籜 (thác)Pinyinbèng tuòHán Việtbính thácCấu tạo迸 + 籜 · bính + thác nghĩa thành phần: bính + thác