迸脫 bèng tuō · bính thoát Hán Việt: bính thoát · Pinyin: bèng tuō Tổng quan Cấu tạo: 迸 (bính) + 脫 (thoát)Pinyinbèng tuōHán Việtbính thoátCấu tạo迸 + 脫 · bính + thoát nghĩa thành phần: bính + thoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脱逃。Tân Hoa Tự Điển 1.脱逃。