迸芽

bèng yá bính nha

Hán Việt: bính nha · Pinyin: bèng yá

Tổng quan

Cấu tạo: (bính) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 爆芽,发芽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.爆芽,发芽。