迸螢 bèng yíng · bính huỳnh Hán Việt: bính huỳnh · Pinyin: bèng yíng Tổng quan Cấu tạo: 迸 (bính) + 螢 (huỳnh)Pinyinbèng yíngHán Việtbính huỳnhCấu tạo迸 + 螢 · bính + huỳnh nghĩa thành phần: bính + huỳnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 流萤。喻漂流的碎冰。Tân Hoa Tự Điển 1.流萤。喻漂流的碎冰。