迸落
bính lạc
Hán Việt: bính lạc · Pinyin: bèng luò
Tổng quan
rơi ra; rớt ra。散落。
Nghĩa
Việt
- Cihui rơi ra; rớt ra。散落。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹散落。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹散落。
Hán Việt: bính lạc · Pinyin: bèng luò
rơi ra; rớt ra。散落。