迸躍 bèng yuè · bính dược Hán Việt: bính dược · Pinyin: bèng yuè Tổng quan Cấu tạo: 迸 (bính) + 躍 (dược)Pinyinbèng yuèHán Việtbính dượcCấu tạo迸 + 躍 · bính + dược nghĩa thành phần: bính + dược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹迸射; 犹跳跃。Tân Hoa Tự Điển 1.犹迸射。 2.犹跳跃。