迸跳

bèng tiào bính khiêu

Hán Việt: bính khiêu · Pinyin: bèng tiào

Tổng quan

Cấu tạo: (bính) + (khiêu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猛烈地跳動。如:「蠟燭上迸跳的火焰映得一屋子人影幢幢。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蹦跳,跳跃; 指怦怦而跳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蹦跳,跳跃。 2.指怦怦而跳。

Eng

  • Cihui 迸跳 bèngtiào v. jump about