迸連

bèng lián bính liên

Hán Việt: bính liên · Pinyin: bèng lián

Tổng quan

Cấu tạo: (bính) + (liên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 共,合好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.共,合好。