迸逐
bính trục
Hán Việt: bính trục · Pinyin: bèng zhú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 驱逐,斥逐。迸,通"屏"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.驱逐,斥逐。迸,通"屏"。
Eng
- Cihui 迸逐 èngzhú v. drive away
Hán Việt: bính trục · Pinyin: bèng zhú