迸逸

bèng yì bính dật

Hán Việt: bính dật · Pinyin: bèng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (bính) + (dật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹逃窜; 指逃跑者; 喷射。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹逃窜。 2.指逃跑者。 3.喷射。