迸逼 bèng bī · bính bức Hán Việt: bính bức · Pinyin: bèng bī Tổng quan Cấu tạo: 迸 (bính) + 逼 (bức)Pinyinbèng bīHán Việtbính bứcCấu tạo迸 + 逼 · bính + bức nghĩa thành phần: bính + bức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚合重叠貌。Tân Hoa Tự Điển 1.聚合重叠貌。