迸階

bèng jiē bính giai

Hán Việt: bính giai · Pinyin: bèng jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (bính) + (giai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"迸阶"; 穿阶。从台阶缝隙中冒出来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"迸阶"。 2.穿阶。从台阶缝隙中冒出来。