迸階 bèng jiē · bính giai Hán Việt: bính giai · Pinyin: bèng jiē Tổng quan Cấu tạo: 迸 (bính) + 階 (giai)Pinyinbèng jiēHán Việtbính giaiCấu tạo迸 + 階 · bính + giai nghĩa thành phần: bính + giai