迸雲 bèng yún · bính vân Hán Việt: bính vân · Pinyin: bèng yún Tổng quan Cấu tạo: 迸 (bính) + 雲 (vân)Pinyinbèng yúnHán Việtbính vânCấu tạo迸 + 雲 · bính + vân nghĩa thành phần: bính + vân