跡人 jì rén · tích nhân Hán Việt: tích nhân · Pinyin: jì rén Tổng quan Cấu tạo: 跡 (tích) + 人 (nhân)Pinyinjì rénHán Việttích nhânCấu tạo跡 + 人 · tích + nhân nghĩa thành phần: tích + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周代掌管狩猎之官; 指探子。Tân Hoa Tự Điển 1.周代掌管狩猎之官。 2.指探子。