跡兆

jì zhào tích triệu

Hán Việt: tích triệu · Pinyin: jì zhào

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (triệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"迹兆"; 踪纪征兆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"迹兆"。 2.踪纪征兆。