跡響

jì xiǎng tích hưởng

Hán Việt: tích hưởng · Pinyin: jì xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (hưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"迹响"; 踪纪声响。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"迹响"。 2.踪纪声响。