迹地

jì dìtích địa

Hán Việt: tích địa · Pinyin: jì dì

Tổng quan

đất rừng vừa khai thác

新华 · Tân Hoa Đại lục

林业上指采伐之后还没重新种树的土地。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

林業上指採伐後,未植新樹的林地。

Cấu tạo: 跡 (tích) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đất khai thác
  • VietPhrases đất rừng vừa khai thác
  • Tần suất từ đất rừng vừa khai thác
  • Biên soạn 跡地 jìdì n. <forest.> slash

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 林业上指采伐之后还没重新种树的土地。

Eng

  • Cihui 跡地 jìdì n. <forest.> slash
  • Tần suất từ 跡地 jìdì n. <forest.> slash

Từ liên quan

Gần nghĩa

地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产