跡察 jì chá · tích sát Hán Việt: tích sát · Pinyin: jì chá Tổng quan Cấu tạo: 跡 (tích) + 察 (sát)Pinyinjì cháHán Việttích sátCấu tạo跡 + 察 · tích + sát nghĩa thành phần: tích + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寻迹察访。Tân Hoa Tự Điển 1.寻迹察访。