跡射 jì shè · tích xạ Hán Việt: tích xạ · Pinyin: jì shè Tổng quan Cấu tạo: 跡 (tích) + 射 (xạ)Pinyinjì shèHán Việttích xạCấu tạo跡 + 射 · tích + xạ nghĩa thành phần: tích + xạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓寻踪射击。Tân Hoa Tự Điển 1.谓寻踪射击。