跡捕 jì bǔ · tích bộ Hán Việt: tích bộ · Pinyin: jì bǔ Tổng quan Cấu tạo: 跡 (tích) + 捕 (bộ)Pinyinjì bǔHán Việttích bộCấu tạo跡 + 捕 · tích + bộ nghĩa thành phần: tích + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"迹捕"; 跟踪追捕。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"迹捕"。 2.跟踪追捕。