跡水 jì shuǐ · tích thủy Hán Việt: tích thủy · Pinyin: jì shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 跡 (tích) + 水 (thủy)Pinyinjì shuǐHán Việttích thủyCấu tạo跡 + 水 · tích + thủy nghĩa thành phần: tích + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"迹水"; 脚印中的水。形容水小。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"迹水"。 2.脚印中的水。形容水小。