跡盜 jì dào · tích đạo Hán Việt: tích đạo · Pinyin: jì dào Tổng quan Cấu tạo: 跡 (tích) + 盜 (đạo)Pinyinjì dàoHán Việttích đạoCấu tạo跡 + 盜 · tích + đạo nghĩa thành phần: tích + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跟踪查捕盗贼。Tân Hoa Tự Điển 1.跟踪查捕盗贼。