跡線 jì xiàn · tích tuyến Hán Việt: tích tuyến · Pinyin: jì xiàn Tổng quan quỹ đạo Cấu tạo: 跡 (tích) + 線 (tuyến)Pinyinjì xiànHán Việttích tuyếnCấu tạo跡 + 線 · tích + tuyến nghĩa thành phần: tích + tuyến Nghĩa ViệtCihui quỹ đạoEngCC-CEDICT trajectoryCihui trajectory