跡行 jì xíng · tích hành Hán Việt: tích hành · Pinyin: jì xíng Tổng quan Cấu tạo: 跡 (tích) + 行 (hành)Pinyinjì xíngHán Việttích hànhCấu tạo跡 + 行 · tích + hành nghĩa thành phần: tích + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"迹行"; 指行为; 停止不前。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"迹行"。 2.指行为。 3.停止不前。