追雲

zhuī yún truy vân

Hán Việt: truy vân · Pinyin: zhuī yún

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容迅疾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容迅疾。