追亙 zhuī gèn · truy cắng Hán Việt: truy cắng · Pinyin: zhuī gèn Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 亙 (cắng)Pinyinzhuī gènHán Việttruy cắngCấu tạo追 + 亙 · truy + cắng nghĩa thành phần: truy + cắng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓超越。Tân Hoa Tự Điển 1.谓超越。