追享 zhuī xiǎng · truy hưởng Hán Việt: truy hưởng · Pinyin: zhuī xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 享 (hưởng)Pinyinzhuī xiǎngHán Việttruy hưởngCấu tạo追 + 享 · truy + hưởng nghĩa thành phần: truy + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"追飨"; 祭名。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"追飨"。 2.祭名。