追仿

zhuī fǎng truy phảng

Hán Việt: truy phảng · Pinyin: zhuī fǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + 仿 (phảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 追随模仿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.追随模仿。