追企 zhuī qǐ · truy xí Hán Việt: truy xí · Pinyin: zhuī qǐ Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 企 (xí)Pinyinzhuī qǐHán Việttruy xíCấu tạo追 + 企 · truy + xí nghĩa thành phần: truy + xí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 追随仰望。Tân Hoa Tự Điển 1.追随仰望。