追傷

zhuī shāng truy thương

Hán Việt: truy thương · Pinyin: zhuī shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 追念伤悼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.追念伤悼。