追俗 zhuī sú · truy tục Hán Việt: truy tục · Pinyin: zhuī sú Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 俗 (tục)Pinyinzhuī súHán Việttruy tụcCấu tạo追 + 俗 · truy + tục nghĩa thành phần: truy + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依从风俗,随俗。Tân Hoa Tự Điển 1.依从风俗,随俗。