追停 zhuī tíng · truy đình Hán Việt: truy đình · Pinyin: zhuī tíng Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 停 (đình)Pinyinzhuī tíngHán Việttruy đìnhCấu tạo追 + 停 · truy + đình nghĩa thành phần: truy + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓收回成命,停止执行; 谓收回旧物,停止通行。Tân Hoa Tự Điển 1.谓收回成命,停止执行。 2.谓收回旧物,停止通行。