追償

zhuī cháng truy thường

Hán Việt: truy thường · Pinyin: zhuī cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (thường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 追索使偿还; 偿还以往的欠债。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.追索使偿还。 2.偿还以往的欠债。