追催 zhuī cuī · truy thôi Hán Việt: truy thôi · Pinyin: zhuī cuī Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 催 (thôi)Pinyinzhuī cuīHán Việttruy thôiCấu tạo追 + 催 · truy + thôi nghĩa thành phần: truy + thôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 追交催还。Tân Hoa Tự Điển 1.追交催还。