追傷 zhuī shāng · truy thương Hán Việt: truy thương · Pinyin: zhuī shāng Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 傷 (thương)Pinyinzhuī shāngHán Việttruy thươngCấu tạo追 + 傷 · truy + thương nghĩa thành phần: truy + thương