追養 zhuī yǎng · truy dưỡng Hán Việt: truy dưỡng · Pinyin: zhuī yǎng Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 養 (dưỡng)Pinyinzhuī yǎngHán Việttruy dưỡngCấu tạo追 + 養 · truy + dưỡng nghĩa thành phần: truy + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓祭祀死者,继尽孝养之道。Tân Hoa Tự Điển 1.谓祭祀死者,继尽孝养之道。