追軍 zhuī jūn · truy quân Hán Việt: truy quân · Pinyin: zhuī jūn Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 軍 (quân)Pinyinzhuī jūnHán Việttruy quânCấu tạo追 + 軍 · truy + quân nghĩa thành phần: truy + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 追击的军队。Tân Hoa Tự Điển 1.追击的军队。