追刑 zhuī xíng · truy hình Hán Việt: truy hình · Pinyin: zhuī xíng Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 刑 (hình)Pinyinzhuī xíngHán Việttruy hìnhCấu tạo追 + 刑 · truy + hình nghĩa thành phần: truy + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓追加刑罚。Tân Hoa Tự Điển 1.谓追加刑罚。