追到

truy đáo

Hán Việt: truy đáo

Tổng quan

truy đáo/đôi đáo: đuổi tới

Cấu tạo: 追 (truy) + 到 (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đuổi tới
  • Tần suất từ truy đáo/đôi đáo: đuổi tới; vượt qua, lao tới trước; đuổi kịp; đuổi tới
  • Biên soạn 追到 zhuīdào r.v. catch up with

Eng

  • Cihui 追到 zhuīdào r.v. catch up with
  • Tần suất từ 追到 zhuīdào r.v. catch up with

Từ liên quan

Gần nghĩa

到了 · 到付 · 到任 · 到位 · 到场 · 到处 · 到大 · 到头