追削 zhuī xuē · truy tước Hán Việt: truy tước · Pinyin: zhuī xuē Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 削 (tước)Pinyinzhuī xuēHán Việttruy tướcCấu tạo追 + 削 · truy + tước nghĩa thành phần: truy + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓追究前愆而削夺官职。Tân Hoa Tự Điển 1.谓追究前愆而削夺官职。