追北

zhuī běi truy bắc

Hán Việt: truy bắc · Pinyin: zhuī běi

Tổng quan

Cấu tạo: (truy) + (bắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 追击败兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.追击败兵。