追匹 zhuī pǐ · truy thất Hán Việt: truy thất · Pinyin: zhuī pǐ Tổng quan Cấu tạo: 追 (truy) + 匹 (thất)Pinyinzhuī pǐHán Việttruy thấtCấu tạo追 + 匹 · truy + thất nghĩa thành phần: truy + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比配;匹配。Tân Hoa Tự Điển 1.比配;匹配。